Dịch nghĩa:
彼はそのきれいな女性に心を奪われた。
Anh ấy đã bị người phụ nữ xinh đẹp đó làm mê mẩn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
心
Tâm
trái tim; tâm trí
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt