Dịch nghĩa:
彼はそうする事に後ろめたさを感じなかった。
Anh ấy không cảm thấy có lỗi khi làm điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác