Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はすぐに
寝
ね
ようとはしませんでした。
Anh ấy không vội vàng đi ngủ.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ