Dịch nghĩa:
彼はすぐに口に出すが、なかなか実行しない。
Anh ấy nói ngay nhưng hiếm khi hành động.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
口
Khẩu
miệng
出
Xuất
ra ngoài
実
Thực
thực tế; hạt
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng