Dịch nghĩa:
彼はすぐによくなる可能性はまったくない。
Anh ấy không có khả năng sẽ sớm khỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
性
Tính
giới tính; bản chất