Dịch nghĩa:
彼はすぐにかんしゃくをおこすので皆が彼を避ける。
Anh ấy dễ nổi cáu nên mọi người tránh xa anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa