Dịch nghĩa:
彼はしばしば自動車で図書館へいく。
Anh ta thường xuyên lái xe đến thư viện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự