Dịch nghĩa:

Anh ta thường xuyên nhầm lịch và đến muộn cho các cuộc hẹn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Vi khác biệt; khác
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Trì chậm; muộn; phía sau; sau