Dịch nghĩa:
彼はくると約束したが、まだ現れない。
Anh ấy đã hứa sẽ đến nhưng vẫn chưa xuất hiện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế