Dịch nghĩa:

Anh ấy từng sở hữu một khu đất rộng lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Đại lớn; to
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
Sở nơi; mức độ
Hữu sở hữu; có