Dịch nghĩa:
彼はお医者さんじゃなくて看護師さんだよ。
Anh ấy không phải là bác sĩ mà là y tá đấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
師
Sư
giáo viên; quân đội