Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは、おそらく、学位がくいを取とる前まえに死しんでしまうだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ chết trước khi lấy được bằng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
恐らく
おそらく
có lẽ; có khả năng (nhất); rất có thể; tôi nghi ngờ; tôi dám nói; tôi e rằng
学位
がくい
bằng cấp
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
学
Học học; khoa học
位
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
取
Thủ lấy; nhận
前
Tiền phía trước; trước
死
Tử chết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật