Dịch nghĩa:
彼はいつも物々しい話し方をします。
Anh ấy luôn nói chuyện một cách nghiêm trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn