Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはいつか金持かねもちになるだろうと思おもう。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ trở thành người giàu có vào một ngày nào đó.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
成る
なる
trở thành; đạt được
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật