Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはいかなる困難こんなんにであっても、気きを落おとすことはない。
Dù gặp phải bất kỳ khó khăn nào, anh ấy cũng không nản lòng.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
如何なる
いかなる
loại gì; kiểu gì
困難
こんなん
khó khăn
出会う
であう
gặp (tình cờ); bắt gặp; chạm trán; tình cờ gặp
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
落とす
おとす
đánh rơi; làm mất; để rơi; chiếu (ánh sáng); đổ (ánh nhìn); rót vào (chất lỏng); để lại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
困
Khốn tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
気
Khí tinh thần; không khí
落
Lạc rơi; rớt; làng; thôn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật