Dịch nghĩa:
彼はある有名な詩人の伝記を書いた。
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu sử về một nhà thơ nổi tiếng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
詩
Thi
thơ
人
Nhân
người
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
記
Kí
ghi chép; tường thuật
書
Thư
viết