Dịch nghĩa:
彼はあまりにもひ弱で戸外でゲームをする事はなかった。
Anh ấy quá yếu ớt nên không bao giờ chơi trò chơi ngoài trời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
弱
Nhược
yếu
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
外
Ngoại
bên ngoài
事
Sự
sự việc; lý do