Dịch nghĩa:
彼はあの仕事を自力でやったのだと思いますか。
Bạn có nghĩ rằng anh ấy đã làm công việc đó một mình không?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
自
Tự
bản thân
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
思
Tư
nghĩ