Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はあなたをすすんでサポートします。
Anh ấy sẽ sẵn lòng hỗ trợ bạn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
進む
すすむ
tiến lên; đi về phía trước
サポート
hỗ trợ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó