Dịch nghĩa:
彼はあなたにあなたのセックスライフを語って欲しくないんだよ。
Anh ấy không muốn bạn kể về đời sống tình dục của mình đâu.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
欲
Dục
khao khát; tham lam