Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
顔
かお
は
怖
こわ
そうに
見
み
える
反面
はんめん
、
声
こえ
は
優
やさ
しくおだやかだった。
Dù khuôn mặt anh ấy trông đáng sợ nhưng giọng nói lại rất dịu dàng và nhẹ nhàng.
Ngữ pháp:
~反面 (〜hanmen)
Diễn tả sự tương phản giữa hai khía cạnh; 'một mặt', 'mặt khác'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
顔
かお
khuôn mặt
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
そう
có vẻ
見える
みえる
được nhìn thấy; có thể nhìn thấy; trong tầm mắt
反面
はんめん
mặt đối diện; mặt trái
声
こえ
giọng nói
優しい
やさしい
nhẹ nhàng; tốt bụng
穏やか
おだやか
bình tĩnh; yên tĩnh; nhẹ nhàng; yên bình; ôn hòa
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
反
Phản
chống-
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
声
Thanh
giọng nói
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội