Dịch nghĩa:
彼の部屋には大きなクリスタルがある。
Trong phòng của anh ấy có một tinh thể lớn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
大
Đại
lớn; to