Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
退屈
たいくつ
な
演説
えんぜつ
を
聞
き
くといらいらする。
Bài diễn thuyết nhàm chán của anh ấy khiến tôi bực bội.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
退屈
たいくつ
nhàm chán; buồn tẻ
演説
えんぜつ
bài phát biểu; diễn văn
聞く
きく
nghe
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe