Dịch nghĩa:

Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Ngôn nói; từ
Sự sự việc; lý do
Mâu giáo; vũ khí
Thuẫn khiên; cớ