Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれの考かんがえ方かたにはユーモアというものがない。
Tư tưởng của anh ấy thiếu hài hước.

Ngữ pháp:

N という N (~to iu~)

Dùng để xác định hoặc định nghĩa một danh từ bằng danh từ khác; 'danh từ được gọi là', 'danh từ là', hoặc 'một danh từ nào đó'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
考え方
かんがえかた
cách suy nghĩ; quan điểm; ý kiến; cách tiếp cận (ví dụ với một vấn đề); thái độ
ユーモア
hài hước; trò đùa
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật