Dịch nghĩa:
彼の絶え間のない自慢はすべての人を怒らせた。
Sự khoe khoang không ngừng của anh ta đã làm mọi người tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
間
Gian
khoảng cách; không gian
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng
人
Nhân
người
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm