Dịch nghĩa:

Lý thuyết của anh ấy dựa trên nhiều sự thật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Luận tranh luận; diễn thuyết
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
cơ bản; nền tảng