Dịch nghĩa:
彼の演説はまんざら捨てたものではなかった。
Bài phát biểu của anh ấy không đến nỗi tệ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
捨
Xả
vứt bỏ