Dịch nghĩa:
彼の死の知らせはまさに青天の霹靂だった。
Tin tức về cái chết của anh ấy thực sự là một sét đánh giữa trời quang.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
死
Tử
chết
知
Tri
biết; trí tuệ
青
Thanh
xanh; xanh lá
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
霹
Phích
sấm
靂
Lịch
mạnh mẽ; sấm; chớp