Dịch nghĩa:
彼の振る舞いは紳士の振る舞いであった。
Hành vi của anh ấy là của một quý ông.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả