Dịch nghĩa:
彼の才能はその仕事にうってつけだ。
Tài năng của anh ấy rất phù hợp với công việc này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do