Dịch nghĩa:

Tính cách của anh ấy được hình thành từ thời thơ ấu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tính giới tính; bản chất
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Tử trẻ em
Cung cung cấp
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Thượng trên