Dịch nghĩa:

Điểm yếu của anh ấy đã làm mất đi điểm mạnh của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhược yếu
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
Sở nơi; mức độ
Trướng sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
Tiêu dập tắt; tắt