Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
小説
しょうせつ
はフランス
語
ご
版
ばん
もあります。
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy cũng có bản tiếng Pháp.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
版
はん
phiên bản; in ấn; ấn tượng; triển khai (phần mềm)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn