Dịch nghĩa:
彼の学説が初めて提唱された時は、誰もそれを信じなかった。
Khi lý thuyết của anh ấy được đưa ra lần đầu, không ai tin vào nó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
学
Học
học; khoa học
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
唱
Xướng
hát; đọc
時
Thời
thời gian; giờ
誰
Thùy
ai; ai đó
信
Tín
niềm tin; sự thật