Dịch nghĩa:

Khán giả đã vỗ tay không ngớt cho màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Danh tên; nổi tiếng
Diễn biểu diễn; diễn xuất
kỹ năng; nghệ thuật
quan điểm; diện mạo
Khách khách
Hát khàn; mắng
Thải xúc xắc; hình thức; ngoại hình; lấy; thu thập; tô màu
Tống hộ tống; gửi