Dịch nghĩa:

Tôi không thích việc anh ấy khoe khoang về thành công của doanh nghiệp mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
Tị mũi; mõm
tư nhân; tôi
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó