Dịch nghĩa:
彼のワゴンがマーケットの入り口で止まった。
Chiếc xe của anh ấy đã dừng lại ở cửa vào chợ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
入
Nhập
vào; chèn
口
Khẩu
miệng
止
Chỉ
dừng