Dịch nghĩa:
彼のスピーチは彼らを感動させ涙を流させた。
Bài phát biểu của anh ấy đã làm cảm động mọi người và khiến họ rơi lệ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu