Dịch nghĩa:
彼のまぬけな返答を聞いてみんなびっくりした。
Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe câu trả lời ngớ ngẩn của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe