Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のほうには
何
なに
の
間違
まちが
いもなかった。
Anh ấy không hề mắc lỗi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ほう
ồ; ôi
何
なん
gì
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác