Dịch nghĩa:

Những gì anh ấy nói là bằng chứng cho giả thuyết của tôi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
mặt sau; giữa; trong; ngược; bên trong; lòng bàn tay; đế; phía sau; lớp lót; mặt trái
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm