Dịch nghĩa:
彼にはそれをするだけの大胆さがなかった。
Anh ấy không đủ can đảm để làm điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh