Dịch nghĩa:
彼にはその病気を乗り切るだけの力がある。
Anh ấy có đủ sức để vượt qua căn bệnh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
乗
Thừa
lên xe; nhân
切
Thiết
cắt; sắc bén
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực