Dịch nghĩa:
彼にはすばらしいユーモアの感覚があった。
Anh ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy