Dịch nghĩa:
彼にはこの仕事をするだけの力がある。
Anh ấy có đủ sức mạnh để làm công việc này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực