Dịch nghĩa:
彼にはあなたがよりかかれる丈夫な肩がある。
Anh ấy có đôi vai vững chắc để bạn có thể dựa vào.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
肩
Kiên
vai