Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にとって
人前
ひとまえ
で
話
はな
すのはむずかしいだろう。
Nói trước đám đông có lẽ là điều khó khăn đối với anh ấy.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
人前
ひとまえ
trước mặt người khác
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
人
Nhân
người
前
Tiền
phía trước; trước
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện