Dịch nghĩa:

Người phụ nữ mà anh ấy tưởng là dì mình hóa ra là một người lạ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Thúc chú; thanh niên
Mẫu mẹ
nghĩ
Nữ phụ nữ
Tính giới tính; bản chất
Tri biết; trí tuệ
Nhân người