Dịch nghĩa:
彼が東京に行ってから半年になります。
Đã nửa năm kể từ khi anh ấy đến Tokyo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm